辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thật sự" (1件)

thật sự
play
日本語 名本当に
マイ単語
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。

swap_horiz 類語検索結果 "thật sự" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thật sự" (4件)

Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものだ。
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
昨夜のバレエ公演は本当に素晴らしかったです。